Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 101.6x8

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 101.6x8

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 101.6x8
Đường kính ngoài 101.6 mm
Đường kính trong 85.6* mm
Chiều dày thành 8 mm
Diện tích tiết diện 23.524 cm2
Khối lượng trên mét 18.467 kg/m
Chu vi tiết diện 319.186 mm
Mômen quán tính 259.501 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 51.083 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 70.258 cm3
Bán kính quán tính 3.321 cm
Mômen quán tính xoắn 519.001 cm4
Mômen kháng xoắn 102.166 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.