Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 1016x10

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 1016x10

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 1016x10
Đường kính ngoài 1016 mm
Đường kính trong 996* mm
Chiều dày thành 10 mm
Diện tích tiết diện 316.044 cm2
Khối lượng trên mét 248.095 kg/m
Chu vi tiết diện 3191.858 mm
Mômen quán tính 399849.667 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 7871.056 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 10120.693 cm3
Bán kính quán tính 35.569 cm
Mômen quán tính xoắn 799699.334 cm4
Mômen kháng xoắn 15742.113 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.