Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 1016x14.2

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 1016x14.2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 1016x14.2
Đường kính ngoài 1016 mm
Đường kính trong 987.6* mm
Chiều dày thành 14.2 mm
Diện tích tiết diện 446.909 cm2
Khối lượng trên mét 350.824 kg/m
Chu vi tiết diện 3191.858 mm
Mômen quán tính 560761.979 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 11038.622 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 14252.12 cm3
Bán kính quán tính 35.423 cm
Mômen quán tính xoắn 1121523.959 cm4
Mômen kháng xoắn 22077.243 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.