Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 1016x16

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 1016x16

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 1016x16
Đường kính ngoài 1016 mm
Đường kính trong 984* mm
Chiều dày thành 16 mm
Diện tích tiết diện 502.655 cm2
Khối lượng trên mét 394.584 kg/m
Chu vi tiết diện 3191.858 mm
Mômen quán tính 628479.38 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 12371.641 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 16001.365 cm3
Bán kính quán tính 35.36 cm
Mômen quán tính xoắn 1256958.761 cm4
Mômen kháng xoắn 24743.283 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.