Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 1016x20

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 1016x20

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 1016x20
Đường kính ngoài 1016 mm
Đường kính trong 976* mm
Chiều dày thành 20 mm
Diện tích tiết diện 625.805 cm2
Khối lượng trên mét 491.257 kg/m
Chu vi tiết diện 3191.858 mm
Mômen quán tính 776323.937 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 15281.967 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 19842.987 cm3
Bán kính quán tính 35.221 cm
Mômen quán tính xoắn 1552647.874 cm4
Mômen kháng xoắn 30563.935 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.