Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 1016x30

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 1016x30

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 1016x30
Đường kính ngoài 1016 mm
Đường kính trong 956* mm
Chiều dày thành 30 mm
Diện tích tiết diện 929.283 cm2
Khối lượng trên mét 729.487 kg/m
Chu vi tiết diện 3191.858 mm
Mômen quán tính 1130352.093 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 22251.025 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 29174.88 cm3
Bán kính quán tính 34.876 cm
Mômen quán tính xoắn 2260704.186 cm4
Mômen kháng xoắn 44502.051 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.