Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 1067x10

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 1067x10

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 1067x10
Đường kính ngoài 1067 mm
Đường kính trong 1047* mm
Chiều dày thành 10 mm
Diện tích tiết diện 332.066 cm2
Khối lượng trên mét 260.672 kg/m
Chu vi tiết diện 3352.079 mm
Mômen quán tính 463792.496 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 8693.393 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 11172.823 cm3
Bán kính quán tính 37.372 cm
Mômen quán tính xoắn 927584.992 cm4
Mômen kháng xoắn 17386.785 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.