Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 1067x14.2

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 1067x14.2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 1067x14.2
Đường kính ngoài 1067 mm
Đường kính trong 1038.6* mm
Chiều dày thành 14.2 mm
Diện tích tiết diện 469.661 cm2
Khối lượng trên mét 368.684 kg/m
Chu vi tiết diện 3352.079 mm
Mômen quán tính 650825.948 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 12199.174 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 15740.062 cm3
Bán kính quán tính 37.225 cm
Mômen quán tính xoắn 1301651.895 cm4
Mômen kháng xoắn 24398.349 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.