Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 1067x20

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 1067x20

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 1067x20
Đường kính ngoài 1067 mm
Đường kính trong 1027* mm
Chiều dày thành 20 mm
Diện tích tiết diện 657.85 cm2
Khối lượng trên mét 516.412 kg/m
Chu vi tiết diện 3352.079 mm
Mômen quán tính 901754.605 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 16902.617 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 21926.847 cm3
Bán kính quán tính 37.024 cm
Mômen quán tính xoắn 1803509.21 cm4
Mômen kháng xoắn 33805.234 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.