Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 1067x25

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 1067x25

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 1067x25
Đường kính ngoài 1067 mm
Đường kính trong 1017* mm
Chiều dày thành 25 mm
Diện tích tiết diện 818.385 cm2
Khối lượng trên mét 642.432 kg/m
Chu vi tiết diện 3352.079 mm
Mômen quán tính 1111355.423 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 20831.404 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 27149.308 cm3
Bán kính quán tính 36.851 cm
Mômen quán tính xoắn 2222710.845 cm4
Mômen kháng xoắn 41662.809 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.