Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 114.3x10

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 114.3x10

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 114.3x10
Đường kính ngoài 114.3 mm
Đường kính trong 94.3* mm
Chiều dày thành 10 mm
Diện tích tiết diện 32.767 cm2
Khối lượng trên mét 25.722 kg/m
Chu vi tiết diện 359.084 mm
Mômen quán tính 449.663 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 78.681 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 109.118 cm3
Bán kính quán tính 3.704 cm
Mômen quán tính xoắn 899.325 cm4
Mômen kháng xoắn 157.362 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.