Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 114.3x12.5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 114.3x12.5

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 114.3x12.5
Đường kính ngoài 114.3 mm
Đường kính trong 89.3* mm
Chiều dày thành 12.5 mm
Diện tích tiết diện 39.977 cm2
Khối lượng trên mét 31.382 kg/m
Chu vi tiết diện 359.084 mm
Mômen quán tính 525.669 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 91.981 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 130.192 cm3
Bán kính quán tính 3.626 cm
Mômen quán tính xoắn 1051.338 cm4
Mômen kháng xoắn 183.961 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.