Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 114.3x3.2

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 114.3x3.2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 114.3x3.2
Đường kính ngoài 114.3 mm
Đường kính trong 107.9* mm
Chiều dày thành 3.2 mm
Diện tích tiết diện 11.169 cm2
Khối lượng trên mét 8.768 kg/m
Chu vi tiết diện 359.084 mm
Mômen quán tính 172.469 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 30.178 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 39.509 cm3
Bán kính quán tính 3.93 cm
Mômen quán tính xoắn 344.939 cm4
Mômen kháng xoắn 60.357 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.