Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 114.3x4

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 114.3x4

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 114.3x4
Đường kính ngoài 114.3 mm
Đường kính trong 106.3* mm
Chiều dày thành 4 mm
Diện tích tiết diện 13.861 cm2
Khối lượng trên mét 10.881 kg/m
Chu vi tiết diện 359.084 mm
Mômen quán tính 211.065 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 36.932 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 48.686 cm3
Bán kính quán tính 3.902 cm
Mômen quán tính xoắn 422.131 cm4
Mômen kháng xoắn 73.864 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.