Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 114.3x5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 114.3x5

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 114.3x5
Đường kính ngoài 114.3 mm
Đường kính trong 104.3* mm
Chiều dày thành 5 mm
Diện tích tiết diện 17.169 cm2
Khối lượng trên mét 13.478 kg/m
Chu vi tiết diện 359.084 mm
Mômen quán tính 256.92 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 44.955 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 59.774 cm3
Bán kính quán tính 3.868 cm
Mômen quán tính xoắn 513.84 cm4
Mômen kháng xoắn 89.911 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.