Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 114.3x8

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 114.3x8

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 114.3x8
Đường kính ngoài 114.3 mm
Đường kính trong 98.3* mm
Chiều dày thành 8 mm
Diện tích tiết diện 26.716 cm2
Khối lượng trên mét 20.972 kg/m
Chu vi tiết diện 359.084 mm
Mômen quán tính 379.492 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 66.403 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 90.568 cm3
Bán kính quán tính 3.769 cm
Mômen quán tính xoắn 758.984 cm4
Mômen kháng xoắn 132.806 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.