Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 1168x10

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 1168x10

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 1168x10
Đường kính ngoài 1168 mm
Đường kính trong 1148* mm
Chiều dày thành 10 mm
Diện tích tiết diện 363.796 cm2
Khối lượng trên mét 285.58 kg/m
Chu vi tiết diện 3669.38 mm
Mômen quán tính 609842.868 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 10442.515 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 13409.973 cm3
Bán kính quán tính 40.943 cm
Mômen quán tính xoắn 1219685.737 cm4
Mômen kháng xoắn 20885.03 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.