Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 1168x12.5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 1168x12.5

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 1168x12.5
Đường kính ngoài 1168 mm
Đường kính trong 1143* mm
Chiều dày thành 12.5 mm
Diện tích tiết diện 453.764 cm2
Khối lượng trên mét 356.205 kg/m
Chu vi tiết diện 3669.38 mm
Mômen quán tính 757409.187 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 12969.335 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 16690.404 cm3
Bán kính quán tính 40.855 cm
Mômen quán tính xoắn 1514818.374 cm4
Mômen kháng xoắn 25938.671 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.