Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 1168x14.2

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 1168x14.2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 1168x14.2
Đường kính ngoài 1168 mm
Đường kính trong 1139.6* mm
Chiều dày thành 14.2 mm
Diện tích tiết diện 514.717 cm2
Khối lượng trên mét 404.053 kg/m
Chu vi tiết diện 3669.38 mm
Mômen quán tính 856654.321 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 14668.738 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 18904.767 cm3
Bán kính quán tính 40.796 cm
Mômen quán tính xoắn 1713308.642 cm4
Mômen kháng xoắn 29337.477 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.