Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 1168x20

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 1168x20

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 1168x20
Đường kính ngoài 1168 mm
Đường kính trong 1128* mm
Chiều dày thành 20 mm
Diện tích tiết diện 721.31 cm2
Khối lượng trên mét 566.228 kg/m
Chu vi tiết diện 3669.38 mm
Mômen quán tính 1188631.784 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 20353.284 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 26360.747 cm3
Bán kính quán tính 40.594 cm
Mômen quán tính xoắn 2377263.569 cm4
Mômen kháng xoắn 40706.568 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.