Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 1168x25

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 1168x25

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 1168x25
Đường kính ngoài 1168 mm
Đường kính trong 1118* mm
Chiều dày thành 25 mm
Diện tích tiết diện 897.71 cm2
Khối lượng trên mét 704.702 kg/m
Chu vi tiết diện 3669.38 mm
Mômen quán tính 1466716.915 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 25115.016 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 32666.433 cm3
Bán kính quán tính 40.421 cm
Mômen quán tính xoắn 2933433.831 cm4
Mômen kháng xoắn 50230.031 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.