Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 1219x14.2

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 1219x14.2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 1219x14.2
Đường kính ngoài 1219 mm
Đường kính trong 1190.6* mm
Chiều dày thành 14.2 mm
Diện tích tiết diện 537.469 cm2
Khối lượng trên mét 421.913 kg/m
Chu vi tiết diện 3829.601 mm
Mômen quán tính 975334.153 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 16002.201 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 20612.866 cm3
Bán kính quán tính 42.599 cm
Mômen quán tính xoắn 1950668.306 cm4
Mômen kháng xoắn 32004.402 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.