Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 1219x25

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 1219x25

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 1219x25
Đường kính ngoài 1219 mm
Đường kính trong 1169* mm
Chiều dày thành 25 mm
Diện tích tiết diện 937.765 cm2
Khối lượng trên mét 736.146 kg/m
Chu vi tiết diện 3829.601 mm
Mômen quán tính 1671872.784 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 27430.234 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 35646.108 cm3
Bán kính quán tính 42.224 cm
Mômen quán tính xoắn 3343745.568 cm4
Mômen kháng xoắn 54860.469 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.