Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 139.7x10

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 139.7x10

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 139.7x10
Đường kính ngoài 139.7 mm
Đường kính trong 119.7* mm
Chiều dày thành 10 mm
Diện tích tiết diện 40.746 cm2
Khối lượng trên mét 31.986 kg/m
Chu vi tiết diện 438.88 mm
Mômen quán tính 861.894 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 123.392 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 168.554 cm3
Bán kính quán tính 4.599 cm
Mômen quán tính xoắn 1723.788 cm4
Mômen kháng xoắn 246.784 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.