Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 139.7x12.5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 139.7x12.5

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 139.7x12.5
Đường kính ngoài 139.7 mm
Đường kính trong 114.7* mm
Chiều dày thành 12.5 mm
Diện tích tiết diện 49.951 cm2
Khối lượng trên mét 39.212 kg/m
Chu vi tiết diện 438.88 mm
Mômen quán tính 1020.012 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 146.029 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 202.899 cm3
Bán kính quán tính 4.519 cm
Mômen quán tính xoắn 2040.023 cm4
Mômen kháng xoắn 292.058 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.