Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 139.7x5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 139.7x5

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 139.7x5
Đường kính ngoài 139.7 mm
Đường kính trong 129.7* mm
Chiều dày thành 5 mm
Diện tích tiết diện 21.159 cm2
Khối lượng trên mét 16.61 kg/m
Chu vi tiết diện 438.88 mm
Mômen quán tính 480.541 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 68.796 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 90.762 cm3
Bán kính quán tính 4.766 cm
Mômen quán tính xoắn 961.082 cm4
Mômen kháng xoắn 137.592 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.