Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 168.3x12.5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 168.3x12.5

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 168.3x12.5
Đường kính ngoài 168.3 mm
Đường kính trong 143.3* mm
Chiều dày thành 12.5 mm
Diện tích tiết diện 61.183 cm2
Khối lượng trên mét 48.028 kg/m
Chu vi tiết diện 528.73 mm
Mômen quán tính 1868.353 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 222.026 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 304.072 cm3
Bán kính quán tính 5.526 cm
Mômen quán tính xoắn 3736.705 cm4
Mômen kháng xoắn 444.053 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.