Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 168.3x16

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 168.3x16

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 168.3x16
Đường kính ngoài 168.3 mm
Đường kính trong 136.3* mm
Chiều dày thành 16 mm
Diện tích tiết diện 76.554 cm2
Khối lượng trên mét 60.095 kg/m
Chu vi tiết diện 528.73 mm
Mômen quán tính 2244.122 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 266.681 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 372.49 cm3
Bán kính quán tính 5.414 cm
Mômen quán tính xoắn 4488.244 cm4
Mômen kháng xoắn 533.362 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.