Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 168.3x4

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 168.3x4

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 168.3x4
Đường kính ngoài 168.3 mm
Đường kính trong 160.3* mm
Chiều dày thành 4 mm
Diện tích tiết diện 20.647 cm2
Khối lượng trên mét 16.208 kg/m
Chu vi tiết diện 528.73 mm
Mômen quán tính 697.092 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 82.839 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 107.999 cm3
Bán kính quán tính 5.811 cm
Mômen quán tính xoắn 1394.183 cm4
Mômen kháng xoắn 165.678 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.