Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 168.3x5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 168.3x5

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 168.3x5
Đường kính ngoài 168.3 mm
Đường kính trong 158.3* mm
Chiều dày thành 5 mm
Diện tích tiết diện 25.651 cm2
Khối lượng trên mét 20.136 kg/m
Chu vi tiết diện 528.73 mm
Mômen quán tính 855.846 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 101.705 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 133.376 cm3
Bán kính quán tính 5.776 cm
Mômen quán tính xoắn 1711.691 cm4
Mômen kháng xoắn 203.41 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.