Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 168.3x8

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 168.3x8

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 168.3x8
Đường kính ngoài 168.3 mm
Đường kính trong 152.3* mm
Chiều dày thành 8 mm
Diện tích tiết diện 40.288 cm2
Khối lượng trên mét 31.626 kg/m
Chu vi tiết diện 528.73 mm
Mômen quán tính 1297.271 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 154.162 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 205.739 cm3
Bán kính quán tính 5.675 cm
Mômen quán tính xoắn 2594.542 cm4
Mômen kháng xoắn 308.324 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.