Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 177.8x10

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 177.8x10

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 177.8x10
Đường kính ngoài 177.8 mm
Đường kính trong 157.8* mm
Chiều dày thành 10 mm
Diện tích tiết diện 52.716 cm2
Khối lượng trên mét 41.382 kg/m
Chu vi tiết diện 558.575 mm
Mômen quán tính 1861.982 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 209.447 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 281.902 cm3
Bán kính quán tính 5.943 cm
Mômen quán tính xoắn 3723.964 cm4
Mômen kháng xoắn 418.894 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.