Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 177.8x12.5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 177.8x12.5

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 177.8x12.5
Đường kính ngoài 177.8 mm
Đường kính trong 152.8* mm
Chiều dày thành 12.5 mm
Diện tích tiết diện 64.913 cm2
Khối lượng trên mét 50.957 kg/m
Chu vi tiết diện 558.575 mm
Mômen quán tính 2229.795 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 250.821 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 342.202 cm3
Bán kính quán tính 5.861 cm
Mômen quán tính xoắn 4459.589 cm4
Mômen kháng xoắn 501.641 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.