Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 177.8x16

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 177.8x16

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 177.8x16
Đường kính ngoài 177.8 mm
Đường kính trong 145.8* mm
Chiều dày thành 16 mm
Diện tích tiết diện 81.33 cm2
Khối lượng trên mét 63.844 kg/m
Chu vi tiết diện 558.575 mm
Mômen quán tính 2687.458 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 302.301 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 420.233 cm3
Bán kính quán tính 5.748 cm
Mômen quán tính xoắn 5374.915 cm4
Mômen kháng xoắn 604.602 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.