Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 177.8x6.3

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 177.8x6.3

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 177.8x6.3
Đường kính ngoài 177.8 mm
Đường kính trong 165.2* mm
Chiều dày thành 6.3 mm
Diện tích tiết diện 33.943 cm2
Khối lượng trên mét 26.646 kg/m
Chu vi tiết diện 558.575 mm
Mômen quán tính 1249.621 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 140.565 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 185.381 cm3
Bán kính quán tính 6.068 cm
Mômen quán tính xoắn 2499.243 cm4
Mômen kháng xoắn 281.13 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.