Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 177.8x8

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 177.8x8

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 177.8x8
Đường kính ngoài 177.8 mm
Đường kính trong 161.8* mm
Chiều dày thành 8 mm
Diện tích tiết diện 42.675 cm2
Khối lượng trên mét 33.5 kg/m
Chu vi tiết diện 558.575 mm
Mômen quán tính 1541.437 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 173.39 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 230.827 cm3
Bán kính quán tính 6.01 cm
Mômen quán tính xoắn 3082.875 cm4
Mômen kháng xoắn 346.78 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.