Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 193.7x10

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 193.7x10

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 193.7x10
Đường kính ngoài 193.7 mm
Đường kính trong 173.7* mm
Chiều dày thành 10 mm
Diện tích tiết diện 57.711 cm2
Khối lượng trên mét 45.303 kg/m
Chu vi tiết diện 608.526 mm
Mômen quán tính 2441.588 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 252.1 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 337.79 cm3
Bán kính quán tính 6.504 cm
Mômen quán tính xoắn 4883.176 cm4
Mômen kháng xoắn 504.2 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.