Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 193.7x12.5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 193.7x12.5

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 193.7x12.5
Đường kính ngoài 193.7 mm
Đường kính trong 168.7* mm
Chiều dày thành 12.5 mm
Diện tích tiết diện 71.157 cm2
Khối lượng trên mét 55.858 kg/m
Chu vi tiết diện 608.526 mm
Mômen quán tính 2934.312 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 302.975 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 411.069 cm3
Bán kính quán tính 6.422 cm
Mômen quán tính xoắn 5868.624 cm4
Mômen kháng xoắn 605.95 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.