Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 193.7x14.2

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 193.7x14.2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 193.7x14.2
Đường kính ngoài 193.7 mm
Đường kính trong 165.3* mm
Chiều dày thành 14.2 mm
Diện tích tiết diện 80.076 cm2
Khối lượng trên mét 62.86 kg/m
Chu vi tiết diện 608.526 mm
Mômen quán tính 3245.271 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 335.082 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 458.482 cm3
Bán kính quán tính 6.366 cm
Mômen quán tính xoắn 6490.543 cm4
Mômen kháng xoắn 670.164 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.