Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 193.7x16

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 193.7x16

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 193.7x16
Đường kính ngoài 193.7 mm
Đường kính trong 161.7* mm
Chiều dày thành 16 mm
Diện tích tiết diện 89.322 cm2
Khối lượng trên mét 70.118 kg/m
Chu vi tiết diện 608.526 mm
Mômen quán tính 3554.257 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 366.986 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 506.602 cm3
Bán kính quán tính 6.308 cm
Mômen quán tính xoắn 7108.514 cm4
Mômen kháng xoắn 733.971 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.