Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 193.7x20

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 193.7x20

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 193.7x20
Đường kính ngoài 193.7 mm
Đường kính trong 153.7* mm
Chiều dày thành 20 mm
Diện tích tiết diện 109.139 cm2
Khối lượng trên mét 85.674 kg/m
Chu vi tiết diện 608.526 mm
Mômen quán tính 4170.702 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 430.635 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 606.1 cm3
Bán kính quán tính 6.182 cm
Mômen quán tính xoắn 8341.404 cm4
Mômen kháng xoắn 861.27 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.