Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 193.7x5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 193.7x5

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 193.7x5
Đường kính ngoài 193.7 mm
Đường kính trong 183.7* mm
Chiều dày thành 5 mm
Diện tích tiết diện 29.641 cm2
Khối lượng trên mét 23.268 kg/m
Chu vi tiết diện 608.526 mm
Mômen quán tính 1320.232 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 136.317 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 178.08 cm3
Bán kính quán tính 6.674 cm
Mômen quán tính xoắn 2640.465 cm4
Mômen kháng xoắn 272.634 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.