Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 193.7x6.3

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 193.7x6.3

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 193.7x6.3
Đường kính ngoài 193.7 mm
Đường kính trong 181.1* mm
Chiều dày thành 6.3 mm
Diện tích tiết diện 37.09 cm2
Khối lượng trên mét 29.116 kg/m
Chu vi tiết diện 608.526 mm
Mômen quán tính 1630.046 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 168.306 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 221.332 cm3
Bán kính quán tính 6.629 cm
Mômen quán tính xoắn 3260.091 cm4
Mômen kháng xoắn 336.612 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.