Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 193.7x8

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 193.7x8

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 193.7x8
Đường kính ngoài 193.7 mm
Đường kính trong 177.7* mm
Chiều dày thành 8 mm
Diện tích tiết diện 46.672 cm2
Khối lượng trên mét 36.637 kg/m
Chu vi tiết diện 608.526 mm
Mômen quán tính 2015.537 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 208.109 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 276.047 cm3
Bán kính quán tính 6.572 cm
Mômen quán tính xoắn 4031.075 cm4
Mômen kháng xoắn 416.218 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.