Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 21.3x2.3

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 21.3x2.3

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 21.3x2.3
Đường kính ngoài 21.3 mm
Đường kính trong 16.7* mm
Chiều dày thành 2.3 mm
Diện tích tiết diện 1.373 cm2
Khối lượng trên mét 1.078 kg/m
Chu vi tiết diện 66.916 mm
Mômen quán tính 0.629 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 0.59 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 0.834 cm3
Bán kính quán tính 0.677 cm
Mômen quán tính xoắn 1.257 cm4
Mômen kháng xoắn 1.18 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.