Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 21.3x2.6

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 21.3x2.6

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 21.3x2.6
Đường kính ngoài 21.3 mm
Đường kính trong 16.1* mm
Chiều dày thành 2.6 mm
Diện tích tiết diện 1.527 cm2
Khối lượng trên mét 1.199 kg/m
Chu vi tiết diện 66.916 mm
Mômen quán tính 0.681 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 0.639 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 0.915 cm3
Bán kính quán tính 0.668 cm
Mômen quán tính xoắn 1.361 cm4
Mômen kháng xoắn 1.278 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.