Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 21.3x3.2

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 21.3x3.2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 21.3x3.2
Đường kính ngoài 21.3 mm
Đường kính trong 14.9* mm
Chiều dày thành 3.2 mm
Diện tích tiết diện 1.82 cm2
Khối lượng trên mét 1.428 kg/m
Chu vi tiết diện 66.916 mm
Mômen quán tính 0.768 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 0.722 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 1.059 cm3
Bán kính quán tính 0.65 cm
Mômen quán tính xoắn 1.537 cm4
Mômen kháng xoắn 1.443 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.