Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 219.1x20

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 219.1x20

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 219.1x20
Đường kính ngoài 219.1 mm
Đường kính trong 179.1* mm
Chiều dày thành 20 mm
Diện tích tiết diện 125.098 cm2
Khối lượng trên mét 98.202 kg/m
Chu vi tiết diện 688.323 mm
Mômen quán tính 6261.293 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 571.547 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 795.483 cm3
Bán kính quán tính 7.075 cm
Mômen quán tính xoắn 12522.585 cm4
Mômen kháng xoắn 1143.093 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.