Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 219.1x8

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 219.1x8

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 219.1x8
Đường kính ngoài 219.1 mm
Đường kính trong 203.1* mm
Chiều dày thành 8 mm
Diện tích tiết diện 53.055 cm2
Khối lượng trên mét 41.648 kg/m
Chu vi tiết diện 688.323 mm
Mômen quán tính 2959.633 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 270.163 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 356.676 cm3
Bán kính quán tính 7.469 cm
Mômen quán tính xoắn 5919.266 cm4
Mômen kháng xoắn 540.325 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.