Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 244.5x14.2

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 244.5x14.2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 244.5x14.2
Đường kính ngoài 244.5 mm
Đường kính trong 216.1* mm
Chiều dày thành 14.2 mm
Diện tích tiết diện 102.738 cm2
Khối lượng trên mét 80.65 kg/m
Chu vi tiết diện 768.119 mm
Mômen quán tính 6837.196 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 559.28 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 754.095 cm3
Bán kính quán tính 8.158 cm
Mômen quán tính xoắn 13674.391 cm4
Mômen kháng xoắn 1118.56 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.